get a wriggle on
/gɪt ə ˈrɪgəl ɔn/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Nhanh lên.(colloquial, idiomatic) To hurry up.Informed our hostess a thousand times we had to leave early, and do you think she'd get a wriggle on with the tea ?Đã báo cho bà chủ nhà hàng nghìn lần là chúng tôi phải về sớm, và bạn có nghĩ rằng bà ấy sẽ khó chịu với trà không?Từ đồng nghĩa:get a wiggle on
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get a wriggle on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish