get a wriggle on

/gɪt ə ˈrɪgəl ɔn/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Nhanh lên.
    (colloquial, idiomatic) To hurry up.
    Informed our hostess a thousand times we had to leave early, and do you think she'd get a wriggle on with the tea ?
    Đã báo cho bà chủ nhà hàng nghìn lần là chúng tôi phải về sớm, và bạn có nghĩ rằng bà ấy sẽ khó chịu với trà không?
    Từ đồng nghĩa:get a wiggle on
🎬 Nghe “get a wriggle on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish